Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
come alive


verb
stop sleeping (Freq. 1)
- She woke up to the sound of the alarm clock
Syn:
wake up, awake, arouse, awaken, wake, waken
Ant:
fall asleep (for: wake up)
Derivationally related forms:
wakening (for: waken), waker (for: wake), awakening (for: awaken), arousal (for: arouse)
Hypernyms:
change state, turn
Entailment:
sleep, kip, slumber, log Z's, catch some Z's
Verb Frames:
- Somebody ----s


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.